Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Dùng để chỉ việc tự ý hành động mà không hỏi ý kiến người khác
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
kính tự
Từng chữ
- 径kínhđường tắt, lối tắt; thẳng
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他没等会议结束就径自离去了。
Anh ấy chưa đợi cuộc họp kết thúc đã tự ý rời đi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.