Từ vựng tiếng Trung
wǎng*cháng

Nghĩa tiếng Việt

vãng thường — như thường lệ trước đây, bình thường trước đây; trong quá khứ quen thuộc

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân)

8 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

往常 dùng để so sánh hiện tại với thói quen trong quá khứ. Phân biệt: 平时 (píngshí — lúc bình thường, hằng ngày) tương tự nhưng 往常 nhấn mạnh nhiều hơn vào thói quen đã qua; 以往 (yǐwǎng — trước đây, trong quá khứ) rộng hơn.

Câu ví dụ

  • 他今天比往常来得早Tā jīntiān bǐ wǎngcháng lái de zǎo thanh 1

    Hôm nay anh ấy đến sớm hơn thường lệ

  • 一切都和往常一样Yīqiē dōu hé wǎngcháng yīyàng thanh 1

    Mọi thứ đều như thường lệ

  • 今天的会议和往常不同,气氛很严肃Jīntiān de huìyì hé wǎngcháng bùtóng, qìfēn hěn yánsù thanh 1

    Cuộc họp hôm nay khác thường lệ, bầu không khí rất nghiêm túc

  • 她往常很准时,今天却迟到了Tā wǎngcháng hěn zhǔnshí, jīntiān què chídào le thanh 1

    Cô ấy thường rất đúng giờ, nhưng hôm nay lại đến muộn

Kết hợp thường gặp

  • 和往常一样hé wǎngcháng yīyàng thanh 2

    như thường lệ

  • 比往常bǐ wǎngcháng thanh 3

    hơn thường lệ

  • 不如往常bùrú wǎngcháng thanh 4

    không bằng thường lệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.