Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ làm trạng ngữ so sánh với hiện tại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vãng thường
Từng chữ
- 往vãngđi; theo hướng; đã qua
- 常thườngthông thường, bình thường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa往常 dùng để so sánh hiện tại với thói quen trong quá khứ. Phân biệt: 平时 (píngshí — lúc bình thường, hằng ngày) tương tự nhưng 往常 nhấn mạnh nhiều hơn vào thói quen đã qua; 以往 (yǐwǎng — trước đây, trong quá khứ) rộng hơn.
Câu ví dụ
- 他今天比往常来得早
Hôm nay anh ấy đến sớm hơn thường lệ
- 一切都和往常一样
Mọi thứ đều như thường lệ
- 今天的会议和往常不同,气氛很严肃
Cuộc họp hôm nay khác thường lệ, bầu không khí rất nghiêm túc
- 她往常很准时,今天却迟到了
Cô ấy thường rất đúng giờ, nhưng hôm nay lại đến muộn
Kết hợp thường gặp
- 和往常一样
như thường lệ
- 比往常
hơn thường lệ
- 不如往常
không bằng thường lệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.