Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa往常 dùng để so sánh hiện tại với thói quen trong quá khứ. Phân biệt: 平时 (píngshí — lúc bình thường, hằng ngày) tương tự nhưng 往常 nhấn mạnh nhiều hơn vào thói quen đã qua; 以往 (yǐwǎng — trước đây, trong quá khứ) rộng hơn.
Câu ví dụ
- 他今天比往常来得早
Hôm nay anh ấy đến sớm hơn thường lệ
- 一切都和往常一样
Mọi thứ đều như thường lệ
- 今天的会议和往常不同,气氛很严肃
Cuộc họp hôm nay khác thường lệ, bầu không khí rất nghiêm túc
- 她往常很准时,今天却迟到了
Cô ấy thường rất đúng giờ, nhưng hôm nay lại đến muộn
Kết hợp thường gặp
- 和往常一样
như thường lệ
- 比往常
hơn thường lệ
- 不如往常
không bằng thường lệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.