Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Emphasis Verb)Dùng khi muốn làm nổi bật một điểm, ý kiến, hoặc nguyên tắc. Trang trọng hơn 重申 (nhắc lại). Synonym: 重申 (nhắc lại), 指出 (chỉ ra), 突出 (làm nổi bật).
Câu ví dụ
- 老师强调了这个问题的重要性。
- 必须强调的是,安全第一。
Kết hợp thường gặp
- 强调指出
- 特别强调
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.