Từ vựng tiếng Trung
qiáng*diào

Nghĩa tiếng Việt

nhấn mạnh; nhấn; đề cao; đặc biệt lưu ý

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

11 nét

Bộ: (nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ (Emphasis Verb)

Dùng khi muốn làm nổi bật một điểm, ý kiến, hoặc nguyên tắc. Trang trọng hơn 重申 (nhắc lại). Synonym: 重申 (nhắc lại), 指出 (chỉ ra), 突出 (làm nổi bật).

Câu ví dụ

  • 老师强调了这个问题的重要性。Lǎoshī qiángdiào le zhège wèntí de zhòngyàoxìng. thanh 3
  • 必须强调的是,安全第一。Bìxū qiángdiào de shì, ānquán dì-yī. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 强调指出qiángdiào zhǐchū thanh 2
  • 特别强调tèbié qiángdiào thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.