Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiángrèdàifēngbào强

Nghĩa tiếng Việt

bão nhiệt đới mạnh

Âm Hán Việt

cường, cưỡng nhiệt đái, đới phong bạo

5 chữ50 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

12 nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

9 nét

Bộ: 風 (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ khí tượng chỉ cấp độ của xoáy thuận nhiệt đới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cường, cưỡng nhiệt đái, đới phong bạo

Từng chữ

  • 强cường, cưỡngmạnh
  • 热nhiệtnóng; bị sốt
  • 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
  • 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.