Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ trung tâm trong các cụm từ như cường độ lao động, cường độ ánh sáng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cường độ
Từng chữ
- 强cườngmạnh
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để đo lường mức độ mạnh/yếu của hoạt động, công việc, tập luyện.
Câu ví dụ
- 运动强度太大了
cường độ tập luyện quá cao
- 工作强度很大
cường độ làm việc rất lớn
- 增加训练强度
tăng cường độ luyện tập
- 高强度的运动
vận động cường độ cao
Kết hợp thường gặp
- 高强度
- 强度增加
- 运动强度
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.