Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: cường thế. Có thể mang nghĩa tích cực (mạnh mẽ, quyết đoán) hoặc tiêu cực (hống hách, không khoan nhượng) tuỳ ngữ cảnh. Khác 强壮 (cường tráng — mạnh về thể chất).
Câu ví dụ
- 她是一个强势的领导者
Cô ấy là một nhà lãnh đạo mạnh thế, quyết đoán
- 这家公司在市场上处于强势地位
Công ty này đang ở vị thế áp đảo trên thị trường
- 他的强势表现赢得了比赛
Màn thể hiện áp đảo của anh ấy đã giành chiến thắng
- 强势货币对出口不利
Đồng tiền mạnh không có lợi cho xuất khẩu
Kết hợp thường gặp
- 强势地位
vị thế áp đảo
- 强势货币
đồng tiền mạnh
- 强势回归
trở lại mạnh mẽ
- 强势领导
lãnh đạo mạnh tay, quyết đoán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.