Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả tính cách con người hoặc vị thế áp đảo trong cạnh tranh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cường thế
Từng chữ
- 强cườngmạnh
- 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: cường thế. Có thể mang nghĩa tích cực (mạnh mẽ, quyết đoán) hoặc tiêu cực (hống hách, không khoan nhượng) tuỳ ngữ cảnh. Khác 强壮 (cường tráng — mạnh về thể chất).
Câu ví dụ
- 她是一个强势的领导者
Cô ấy là một nhà lãnh đạo mạnh thế, quyết đoán
- 这家公司在市场上处于强势地位
Công ty này đang ở vị thế áp đảo trên thị trường
- 他的强势表现赢得了比赛
Màn thể hiện áp đảo của anh ấy đã giành chiến thắng
- 强势货币对出口不利
Đồng tiền mạnh không có lợi cho xuất khẩu
Kết hợp thường gặp
- 强势地位
vị thế áp đảo
- 强势货币
đồng tiền mạnh
- 强势回归
trở lại mạnh mẽ
- 强势领导
lãnh đạo mạnh tay, quyết đoán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.