Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa弥补 thường dùng cho khuyết điểm, thiệt hại, cảm xúc. Phân biệt với 补充 (bổ sung thêm — không nhất thiết có thiếu hụt trước đó) và 赔偿 (bồi thường — mang tính pháp lý).
Câu ví dụ
- 他努力工作,想弥补过去的失误。
Anh ấy nỗ lực làm việc, muốn bù đắp những sai lầm trong quá khứ.
- 任何金钱都无法弥补失去亲人的痛苦。
Bất kỳ tiền bạc nào cũng không thể bù đắp nỗi đau mất người thân.
- 这次合作可以弥补双方的不足。
Sự hợp tác lần này có thể bù đắp những thiếu hụt của cả hai bên.
- 弥补亏损需要很长时间。
Bù đắp khoản thua lỗ cần rất nhiều thời gian.
Kết hợp thường gặp
- 弥补不足
bù đắp thiếu hụt
- 弥补损失
bù đắp tổn thất
- 无法弥补
không thể bù đắp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.