Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để miêu tả không khí lễ hội, ngày tết hoặc đám cưới tưng bừng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trương đăng kết thái, thải
Từng chữ
- 张trươngtreo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)
- 灯đăngcái đèn
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
- 彩thái, thảitia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả không khí lễ hội với đèn lồng, cờ màu. Dùng trong Tết Nguyên Đán, lễ kỷ niệm.
Câu ví dụ
- 新年期间,大街小巷都张灯结彩,十分热闹。
Trong dịp năm mới, khắp các ngõ phố đều giăng đèn kết hoa, vô cùng nhộn nhịp.
- 为了庆祝国庆,广场上张灯结彩。
Để chào mừng Quốc khánh, trên quảng trường giăng đèn kết hoa.
- 婚礼当天,新郎的家里张灯结彩,喜气洋洋。
Vào ngày cưới, nhà chú rể giăng đèn kết hoa, tràn ngập niềm vui.
Kết hợp thường gặp
- 张灯结彩庆祝
Trang hoàng ăn mừng
- 张灯结彩过节
Trang hoàng đón lễ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.