Từ vựng tiếng Trung
kāi开
Nghĩa tiếng Việt
Mở ra, bật; nở (hoa); bắt đầu; nấu sôi. Động từ chỉ hành động mở hoặc khởi sự.
1 chữ4 nétTrong 9 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordCâu ví dụ
- 请开门
Làm ơn mở cửa
- 花开了
Hoa nở rồi
- 水开了
Nước sôi rồi
Kết hợp thường gặp
- 开门
- 开始
- 开发
- 开心
- 分开
- 开会
- 开车
- 开张
- 开展
- 开水
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.