Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kāi*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

nước sôi

Âm Hán Việt

khai thủy

2 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như uống, đun, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khai thủy

Từng chữ

  • khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • thủynước; sao Thuỷ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nước đã đun sôi. '水开了' = nước đã sôi.

Câu ví dụ

  • 请给我一杯开水。Qǐng gěi wǒ yībēi kāishuǐ. thanh 3

    Cho tôi một cốc nước sôi.

  • 水烧开了,可以泡茶了。Shuǐ shāo kāi le, kěyǐ pào chá le. thanh 3

    Nước đã sôi, có thể pha chè được rồi.

  • 我习惯喝开水。Wǒ xíguàn hē kāishuǐ. thanh 3

    Tôi quen uống nước sôi để nguội.

Kết hợp thường gặp

  • 喝开水
  • 一杯开水
  • 水开了

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.