Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ đứng trước một hành động khác hoặc làm danh từ chỉ sự bắt đầu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khai thủy
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 始thủybắt đầu, mới, trước
Tầng từ vựng
Có thể dùng làm động từ (开始下雨) hoặc danh từ (在这个开始). Trong văn trang trọng, có thể dùng 启动 'khởi động' thay 开始. Từ liên quan: 结束 'kết thúc', 起初 'ban đầu'.
Câu ví dụ
- 电影开始了。
- 我们从现在开始学习吧。
Kết hợp thường gặp
- 开始工作
- 刚开始
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.