Từ vựng tiếng Trung
kāi*shǐ

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu, khởi đầu; điểm khởi đầu của một hành động, sự kiện hoặc quá trình

2 chữ12 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (nữ, phụ nữ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

Có thể dùng làm động từ (开始下雨) hoặc danh từ (在这个开始). Trong văn trang trọng, có thể dùng 启动 'khởi động' thay 开始. Từ liên quan: 结束 'kết thúc', 起初 'ban đầu'.

Câu ví dụ

  • 电影开始了。Diànyǐng kāishǐ le. thanh 4
  • 我们从现在开始学习吧。Wǒmen cóng xiànzài kāishǐ xuéxí ba. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 开始工作kāishǐ gōngzuò thanh 1
  • 刚开始gāng kāishǐ thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.