Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để đánh giá đóng góp của một người trong lĩnh vực nào đó. Mang sắc thái tôn vinh, trang trọng. '颇有建树' = có khá nhiều thành tựu.
Câu ví dụ
- 他在教育领域有很多建树
Anh ấy có nhiều đóng góp trong lĩnh vực giáo dục
- 颇有建树
Có khá nhiều đóng góp/thành tựu
- 对科学做出建树
Đóng góp cho khoa học
- 他在事业上毫无建树
Anh ấy không có thành tựu gì trong sự nghiệp
Kết hợp thường gặp
- 做出建树
đóng góp
- 毫无建树
không có thành tựu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.