Từ vựng tiếng Trung
jiàn*shù

Nghĩa tiếng Việt

đóng góp, thành tựu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước dài)

9 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để đánh giá đóng góp của một người trong lĩnh vực nào đó. Mang sắc thái tôn vinh, trang trọng. '颇有建树' = có khá nhiều thành tựu.

Câu ví dụ

  • 他在教育领域有很多建树Tā zài jiàoyù lǐngyù yǒu xǔduō jiànshù thanh 1

    Anh ấy có nhiều đóng góp trong lĩnh vực giáo dục

  • 颇有建树Pō yǒu jiànshù thanh 1

    Có khá nhiều đóng góp/thành tựu

  • 对科学做出建树Duì kēxué zuòchū jiànshù thanh 4

    Đóng góp cho khoa học

  • 他在事业上毫无建树Tā zài shìyè shàng háo wú jiànshù thanh 1

    Anh ấy không có thành tựu gì trong sự nghiệp

Kết hợp thường gặp

  • 做出建树zuòchū jiànshù thanh 4

    đóng góp

  • 毫无建树háo wú jiànshù thanh 2

    không có thành tựu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.