Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ trong cụm từ có đóng góp hoặc đạt thành tựu lớn trong học thuật hoặc sự nghiệp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiến thụ
Từng chữ
- 建kiếnxây dựng
- 树thụcái cây
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để đánh giá đóng góp của một người trong lĩnh vực nào đó. Mang sắc thái tôn vinh, trang trọng. '颇有建树' = có khá nhiều thành tựu.
Câu ví dụ
- 他在教育领域有很多建树
Anh ấy có nhiều đóng góp trong lĩnh vực giáo dục
- 颇有建树
Có khá nhiều đóng góp/thành tựu
- 对科学做出建树
Đóng góp cho khoa học
- 他在事业上毫无建树
Anh ấy không có thành tựu gì trong sự nghiệp
Kết hợp thường gặp
- 做出建树
đóng góp
- 毫无建树
không có thành tựu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.