Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yán*shēn

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài, vươn dài; mở rộng, phát triển

Âm Hán Việt

diên thân

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi dài)

7 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho các sự vật có hình dáng kéo dài như con đường, đường ray, hoặc tầm mắt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

diên thân

Từng chữ

  • diênkéo dài; chậm
  • thânduỗi ra; bày tỏ, kể rõ

Tầng từ vựng

延伸 là động từ chỉ việc kéo dài hoặc mở rộng. Hán-Việt 'diên' (延 - kéo dài) + 'thân' (伸 - vươn/duỗi) = vươn dài ra. Dùng cho vật lý (đường, dây kéo dài), khái niệm (thời gian, không gian mở rộng), hoặc kinh doanh (mở rộng chuỗi giá trị).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.