Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho các sự vật có hình dáng kéo dài như con đường, đường ray, hoặc tầm mắt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diên thân
Từng chữ
- 延diênkéo dài; chậm
- 伸thânduỗi ra; bày tỏ, kể rõ
Tầng từ vựng
延伸 là động từ chỉ việc kéo dài hoặc mở rộng. Hán-Việt 'diên' (延 - kéo dài) + 'thân' (伸 - vươn/duỗi) = vươn dài ra. Dùng cho vật lý (đường, dây kéo dài), khái niệm (thời gian, không gian mở rộng), hoặc kinh doanh (mở rộng chuỗi giá trị).
Câu ví dụ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.