Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBãi bỏ hoặc hủy bỏ.
Câu ví dụ
- 政府决定废除不合理的规定。
Chính phủ quyết định bãi bỏ những quy định không hợp lý.
- 这项法律已经被废除了。
Luật pháp này đã bị bãi bỏ rồi.
- 我们应该废除落后的制度。
Chúng ta nên bãi bỏ những chế độ lạc hậu.
Kết hợp thường gặp
- 废除制度
- 废除法律
- 废除死刑
- 废除条约
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.