Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fèi*chú

Nghĩa tiếng Việt

bãi bỏ, hủy bỏ, loại bỏ

Âm Hán Việt

phế trừ

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

9 nét

Bộ: (gò đất, vùng đất cao)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là ngoại động từ thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như luật pháp, hiệp ước, chế độ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phế trừ

Từng chữ

  • phếbỏ đi, phế thải
  • trừthềm; loại bỏ, phép trừ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Bãi bỏ hoặc hủy bỏ.

Câu ví dụ

  • 政府决定废除不合理的规定。Zhèngfǔ juédìng fèichú bù hélǐ de guīdìng. thanh 4

    Chính phủ quyết định bãi bỏ những quy định không hợp lý.

  • 这项法律已经被废除了。Zhè xiàng lǜfǎ yǐjīng bèi fèichú le. thanh 4

    Luật pháp này đã bị bãi bỏ rồi.

  • 我们应该废除落后的制度。Wǒmen yīnggāi fèichú luòhòu de zhìdù. thanh 3

    Chúng ta nên bãi bỏ những chế độ lạc hậu.

Kết hợp thường gặp

  • 废除制度
  • 废除法律
  • 废除死刑
  • 废除条约

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.