Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữLuôn dùng theo nghĩa tích cực, ca ngợi sự cần cù; thường đặt trước động từ chỉ hoạt động (工作、学习、研究).
Câu ví dụ
- 他为了赶稿废寝忘食,连续工作了三天。
Anh ấy mải viết bài mà bỏ ngủ quên ăn, làm việc liên tục ba ngày.
- 她废寝忘食地准备考试,终于考上了名校。
Cô ấy bỏ ngủ quên ăn ôn thi, cuối cùng đỗ vào trường danh tiếng.
- 科学家们废寝忘食地研究这个课题。
Các nhà khoa học quên ăn quên ngủ nghiên cứu đề tài này.
- 为了完成项目,团队废寝忘食地奋斗了数月。
Để hoàn thành dự án, cả nhóm bỏ ngủ quên ăn phấn đấu hàng tháng trời.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.