Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ nơi từng có kiến trúc nhưng đã bị phá hủy.
Câu ví dụ
- 战争后城市变成了废墟。
Sau chiến tranh, thành phố biến thành đống đổ nát.
- 考古学家研究古代废墟。
Nhà khảo cổ nghiên cứu phế tích cổ đại.
- 这片废墟曾经是一座宫殿。
Phế tích này từng là một cung điện.
Kết hợp thường gặp
- 一片废墟
- 城市废墟
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.