Từ vựng tiếng Trung
fèi*xū

Nghĩa tiếng Việt

Phế tích — đống đổ nát; phế tích.

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

11 nét

Bộ: (đất)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ nơi từng có kiến trúc nhưng đã bị phá hủy.

Câu ví dụ

  • 战争后城市变成了废墟。Zhànzhēng hòu chéngshì biànchéng le fèixū. thanh 4

    Sau chiến tranh, thành phố biến thành đống đổ nát.

  • 考古学家研究古代废墟。Kǎogǔxuéjiā yánjiū gǔdài fèixū. thanh 3

    Nhà khảo cổ nghiên cứu phế tích cổ đại.

  • 这片废墟曾经是一座宫殿。Zhè piàn fèixū céngjīng shì yī zuò gōngdiàn. thanh 4

    Phế tích này từng là một cung điện.

Kết hợp thường gặp

  • 一片废墟 thanh 5
  • 城市废墟 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.