Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong khẩu ngữ để hỏi hoặc nói về tuổi của người lớn tuổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
niên kỷ
Từng chữ
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 纪kỷgỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để hỏi hoặc nói về tuổi của người, lịch sự hơn '多大' khi nói với người lớn tuổi.
Câu ví dụ
- 你今年多大年纪?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
- 他年纪大了,需要休息。
Ông ấy đã lớn tuổi, cần nghỉ ngơi.
- 这对他们来说年纪还太小。
Độ tuổi này còn quá nhỏ đối với họ.
Kết hợp thường gặp
- 年纪大
lớn tuổi
- 年纪轻
trẻ tuổi
- 同龄
cùng tuổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.