Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc kết hợp với giới từ giới thiệu đối tượng bị can thiệp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
can thiệp
Từng chữ
- 干cankhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
- 涉thiệplội; bước vào, dấn thân vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa干涉 mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự xen vào không được hoan nghênh. Tương tự 干预 (can dự — can thiệp, trung tính hơn): 干预 có thể mang nghĩa tích cực (can thiệp nhân đạo); 干涉 thường mang nghĩa xâm phạm, không được phép.
Câu ví dụ
- 请不要干涉我的私生活
Xin đừng can thiệp vào cuộc sống riêng tư của tôi
- 其他国家无权干涉内政
Các nước khác không có quyền can thiệp vào nội chính
- 父母过度干涉孩子的选择不利于成长
Cha mẹ can thiệp quá mức vào sự lựa chọn của con không có lợi cho sự phát triển
- 他不喜欢别人干涉自己的决定
Anh ấy không thích người khác can thiệp vào quyết định của mình
Kết hợp thường gặp
- 干涉内政
can thiệp nội chính
- 过度干涉
can thiệp quá mức
- 不得干涉
không được can thiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.