Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả khí hậu, thời tiết hoặc làm danh từ chỉ thiên tai hạn hán
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
can hạn
Từng chữ
- 干cankhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
- 旱hạnnắng; hạn hán, cạn khô
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa干旱 là danh từ/tính từ chỉ hiện tượng thiên nhiên. Phân biệt với 干燥 (khô ráo, về không khí) — 干旱 nặng hơn và thường chỉ thiên tai. 旱灾 (hạn tai) là danh từ chỉ thiên tai hạn hán.
Câu ví dụ
- 今年夏天干旱严重,庄稼大量减产
Mùa hè năm nay hạn hán nghiêm trọng, mùa màng giảm sản lượng lớn
- 长期干旱导致河流水位下降
Hạn hán kéo dài khiến mực nước sông giảm xuống
- 这个地区每隔几年就会遭遇一次干旱
Khu vực này cứ vài năm lại phải hứng chịu một đợt hạn hán
- 政府采取措施帮助受干旱影响的农民
Chính phủ có biện pháp hỗ trợ nông dân bị ảnh hưởng bởi hạn hán
Kết hợp thường gặp
- 严重干旱
hạn hán nghiêm trọng
- 干旱地区
vùng khô hạn
- 遭受干旱
bị hạn hán
- 抗旱
chống hạn hán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.