Từ vựng tiếng Trung
gàn*jìn

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt huyết làm việc, hăng hái, khí thế hăng say (năng lượng để làm việc)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

3 nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

干劲 chỉ nhiệt tình, năng lượng tích cực trong công việc. Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, động viên. Phân biệt với 动力 (động lực — motive) và 热情 (nhiệt tình — enthusiasm).

Câu ví dụ

  • 她工作干劲十足,从不喊累。Tā gōngzuò gànjìn shízú, cóng bù hǎn lèi. thanh 1

    Cô ấy làm việc đầy nhiệt huyết, chưa bao giờ kêu mệt.

  • 领导的表扬让大家干劲更足了。Lǐngdǎo de biǎoyáng ràng dàjiā gànjìn gèng zú le. thanh 3

    Lời khen của lãnh đạo khiến mọi người hăng hái hơn.

  • 新员工干劲很大,积极主动。Xīn yuángōng gànjìn hěn dà, jījí zhǔdòng. thanh 1

    Nhân viên mới đầy nhiệt huyết, tích cực chủ động.

  • 连续加班让他的干劲大打折扣。Liánxù jiābān ràng tā de gànjìn dà dǎ zhékòu. thanh 2

    Làm thêm giờ liên tục khiến nhiệt huyết của anh ấy giảm hẳn.

Kết hợp thường gặp

  • 干劲十足gànjìn shízú thanh 4

    đầy nhiệt huyết

  • 干劲大gànjìn dà thanh 4

    nhiệt huyết cao

  • 鼓起干劲gǔ qǐ gànjìn thanh 3

    khơi dậy nhiệt huyết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.