Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người đảm nhận công việc cụ thể hoặc làm động từ mang nghĩa làm việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cán sự
Từng chữ
- 干cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa干 đọc là gàn (không phải gān) trong từ này; khác với 干事 đọc gān shì có nghĩa 「làm việc」(动宾).
Câu ví dụ
- 他是学生会的宣传干事。
Anh ấy là cán sự tuyên truyền của hội sinh viên.
- 组织干事负责协调活动安排。
Cán sự tổ chức chịu trách nhiệm phối hợp sắp xếp hoạt động.
- 她担任团支部干事已有两年。
Cô ấy đảm nhiệm chức cán sự chi đoàn đã được hai năm.
- 干事要认真负责,处理好每件事务。
Cán sự phải nghiêm túc có trách nhiệm, xử lý tốt mọi công việc.
Kết hợp thường gặp
- 宣传干事
cán sự tuyên truyền
- 组织干事
cán sự tổ chức
- 团支部干事
cán sự chi đoàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.