Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa干 đọc là gàn (không phải gān) trong từ này; khác với 干事 đọc gān shì có nghĩa 「làm việc」(动宾).
Câu ví dụ
- 他是学生会的宣传干事。
Anh ấy là cán sự tuyên truyền của hội sinh viên.
- 组织干事负责协调活动安排。
Cán sự tổ chức chịu trách nhiệm phối hợp sắp xếp hoạt động.
- 她担任团支部干事已有两年。
Cô ấy đảm nhiệm chức cán sự chi đoàn đã được hai năm.
- 干事要认真负责,处理好每件事务。
Cán sự phải nghiêm túc có trách nhiệm, xử lý tốt mọi công việc.
Kết hợp thường gặp
- 宣传干事
cán sự tuyên truyền
- 组织干事
cán sự tổ chức
- 团支部干事
cán sự chi đoàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.