Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pàjīnsēn
zōnghézhēng

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng Parkinson

Âm Hán Việt

phách kim sâm tống hợp, cáp chinh

6 chữ53 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái khăn)

8 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

8 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ các triệu chứng tương tự bệnh Parkinson do nguyên nhân khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phách kim sâm tống hợp, cáp chinh

Từng chữ

  • pháchcái khăn bịt trán
  • kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
  • sâmsum suê, rậm rạp
  • tốngdệt lẫn lộn với nhau; hợp cả lại
  • hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • chinhngười trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.