Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shī
fu

Nghĩa tiếng Việt

Thầy, người thầy; người có nghề nghiệp giỏi, công nhân lành nghề; xưng hô lịch sự với người lạ lớn tuổi

Âm Hán Việt

sư phó, phụ

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ xưng hô lịch sự với người lao động chân tay, tài xế hoặc người có tay nghề

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sư phó, phụ

Từng chữ

  • nhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi
  • phó, phụgiám hộ, kèm cặp

Tầng từ vựng

师傅 (shīfu) là từ xưng hô lịch sự. Ghép từ 师 (thầy, sư phụ) + 傅 (người dạy, giám hộ). Trong giao tiếp hàng ngày, dùng để xưng hô người lạ lớn tuổi hoặc người làm nghề.

Câu ví dụ

  • 他是我的书法师傅。Tā shì wǒ de shūfǎ shīfu. thanh 1
  • 师傅,请问地铁站在哪里?Shīfu, qǐngwèn dìtiě zhàn zài nǎlǐ? thanh 1
  • 这位师傅修车修得很好。Zhè wèi shīfu xiūchē xiū de hěn hǎo. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 师傅好
  • 学师傅
  • 老师傅
  • 王师傅

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.