Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ师傅 (shīfu) là từ xưng hô lịch sự. Ghép từ 师 (thầy, sư phụ) + 傅 (người dạy, giám hộ). Trong giao tiếp hàng ngày, dùng để xưng hô người lạ lớn tuổi hoặc người làm nghề.
Câu ví dụ
- 他是我的书法师傅。
- 师傅,请问地铁站在哪里?
- 这位师傅修车修得很好。
Kết hợp thường gặp
- 师傅好
- 学师傅
- 老师傅
- 王师傅
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.