Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa差异 mang tính trung lập và học thuật hơn 不同 (bùtóng — khác nhau). Thường dùng trong bối cảnh phân tích, nghiên cứu. 差异化 (chāyìhuà) = sự khác biệt hóa (trong kinh doanh).
Câu ví dụ
- 这两种方法存在很大差异
Hai phương pháp này có sự khác biệt rất lớn
- 文化差异影响人们的思维方式
Sự khác biệt văn hóa ảnh hưởng đến cách tư duy của mọi người
- 个体差异在教育中很重要
Sự khác biệt cá nhân rất quan trọng trong giáo dục
- 两组数据之间有明显差异
Có sự khác biệt rõ ràng giữa hai nhóm dữ liệu
Kết hợp thường gặp
- 文化差异
sự khác biệt văn hóa
- 个体差异
sự khác biệt cá thể
- 存在差异
tồn tại sự khác biệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.