Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jù*xiǎng巨

Nghĩa tiếng Việt

tiếng động lớn, tiếng vang trời

Âm Hán Việt

cự hưởng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 工 (công việc; người thợ)

4 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với các động từ như phát ra hoặc nghe thấy

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cự hưởng

Từng chữ

  • 巨cựlớn, to
  • 响hưởngvọng lại; tiếng vọng tiếng vang; điểm (giờ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 一声巨响,门被撞开了。Yī shēng jùxiǎng, mén bèi zhuàng kāi le. thanh 1
  • 爆炸发出了震耳欲聋的巨响。Bàozhà fāchū le zhèn'ěryùlóng de jùxiǎng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.