Từ vựng tiếng Trung
gōng*fu

Nghĩa tiếng Việt

thời gian, sức lực; kỹ xảo

2 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

工夫 và 工夫 thường dùng lẫn lộn. Nhưng 功夫 thường chỉ 'kung fu' (võ thuật), còn 工夫 thường chỉ 'thời gian'. Cả hai đều đọc gōngfu.

Câu ví dụ

  • 这项工作需要很多工夫。Zhè xiàng gōngzuò xūyào hěnduō gōngfu. thanh 4
  • 他做饭的工夫很好。Tā zuòfàn de gōngfu hěn hǎo. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 费工夫fèi gōngfu thanh 4
  • 下工夫xià gōngfu thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.