Từ vựng tiếng Trung
gōng*chǎng

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy; xí nghiệp sản xuất; xưởng

2 chữ5 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bộ: (nhà máy)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ (Noun - Workplace)

Nơi sản xuất công nghiệp quy mô vừa/lớn. Trang trọng hơn 厂. Thường kết hợp với loại hình sản xuất: 钢铁厂 (thép), 纺织厂 (dệt), 食品厂 (thực phẩm). Synonym: 厂 (xưởng), 公司 (công ty).

Câu ví dụ

  • 我爸爸在工厂工作。Wǒ bàba zài gōngchǎng gōngzuò. thanh 3
  • 这家工厂生产汽车。Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn qìchē. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 工厂工人gōngchǎng gōngrén thanh 1
  • 化工厂huàgōngchǎng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.