Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōngjùshū工

Nghĩa tiếng Việt

sách tra cứu, từ điển

Âm Hán Việt

công cụ thư

3 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 工 (công việc; người thợ)

3 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Các loại sách dùng để tra cứu thông tin như từ điển, bách khoa toàn thư

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công cụ thư

Từng chữ

  • 工côngcông việc; người thợ
  • 具cụđồ dùng
  • 书thưsách; thư tín

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 字典是一种常用的工具书。Zìdiǎn shì yī zhǒng chángyòng de gōngjùshū thanh 4

    Từ điển là một loại sách tra cứu thường dùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.