Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
lǚcìsānfān

Nghĩa tiếng Việt

nhiều lần, lặp đi lặp lại

Âm Hán Việt

lũ thứ tam phiên, phan

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thây người chết)

12 nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

6 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để nhấn mạnh việc gì đó xảy ra rất nhiều lần

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

lũ thứ tam phiên, phan

Từng chữ

  • thường, luôn
  • thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
  • tamba, 3
  • phiên, phanphấp phới; phiên dịch

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 母亲屡次三番地叮嘱我注意身体。Mǔqīn lǚcìsānfān de dīngzhǔ wǒ zhùyì shēntǐ thanh 3

    Mẹ nhiều lần nhắc nhở tôi chú ý sức khỏe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.