Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ, biểu thị sự ngạc nhiên ngoài dự tính
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cư nhiên
Từng chữ
- 居cưở, cư trú
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
居然 và 竟然 (jìngrán) đều biểu thị sự bất ngờ, có thể thay thế nhau. 居然 thường dùng trong khẩu ngữ; 竟然 mang sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn một chút. Cả hai đứng trước động từ/tính từ mà người nói thấy ngạc nhiên.
Câu ví dụ
- 他居然一天学会了汉语拼音
Không ngờ anh ấy học được bính âm chỉ trong một ngày
- 她居然没有告诉我这个消息
Không ngờ cô ấy lại không nói cho tôi tin này
- 这么简单的题他居然做错了
Bài dễ như vậy mà anh ấy lại làm sai, thật không ngờ
- 我居然在路上遇到了多年不见的老朋友
Thật bất ngờ, tôi tình cờ gặp người bạn cũ không gặp nhiều năm trên đường
Kết hợp thường gặp
- 居然如此
không ngờ lại như vậy
- 居然敢
không ngờ dám
- 居然成功了
không ngờ thành công rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.