Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other居然 và 竟然 (jìngrán) đều biểu thị sự bất ngờ, có thể thay thế nhau. 居然 thường dùng trong khẩu ngữ; 竟然 mang sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn một chút. Cả hai đứng trước động từ/tính từ mà người nói thấy ngạc nhiên.
Câu ví dụ
- 他居然一天学会了汉语拼音
Không ngờ anh ấy học được bính âm chỉ trong một ngày
- 她居然没有告诉我这个消息
Không ngờ cô ấy lại không nói cho tôi tin này
- 这么简单的题他居然做错了
Bài dễ như vậy mà anh ấy lại làm sai, thật không ngờ
- 我居然在路上遇到了多年不见的老朋友
Thật bất ngờ, tôi tình cờ gặp người bạn cũ không gặp nhiều năm trên đường
Kết hợp thường gặp
- 居然如此
không ngờ lại như vậy
- 居然敢
không ngờ dám
- 居然成功了
không ngờ thành công rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.