Từ vựng tiếng Trung
jū*mín*lóu

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà dân cư

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết)

8 nét

Bộ: (gia tộc)

5 nét

Bộ: (cây)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

居民楼 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 老旧居民楼lǎojiù jūmínlóu thanh 3

    Chung cư cũ

  • 新建居民楼xīnjiàn jūmínlóu thanh 1

    Chung cư mới

  • 居民楼改造jūmínlóu gǎizào thanh 1

    Cải tạo chung cư

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.