Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường không mang trực tiếp tân ngữ phía sau mà phải dùng cấu trúc giới từ nếu muốn chỉ nơi nhậm chức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tựu chức
Từng chữ
- 就tựunên, hay là; tới, theo
- 职chứcphần việc về mình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa就职 trang trọng hơn 上班 (đi làm), thường dùng cho chức vụ cấp cao hoặc sự kiện chính thức. Phân biệt: 离职 (thôi việc, từ chức) là antonym.
Câu ví dụ
- 新总统将于明天就职。
Tổng thống mới sẽ nhậm chức vào ngày mai.
- 他刚就职不久,工作很认真。
Anh ấy mới nhậm chức chưa lâu, làm việc rất nghiêm túc.
- 就职典礼将在市政厅举行。
Lễ nhậm chức sẽ được tổ chức tại tòa thị chính.
- 她就职后立即推出了新政策。
Sau khi nhậm chức, bà ấy ngay lập tức ban hành chính sách mới.
Kết hợp thường gặp
- 就职典礼
lễ nhậm chức
- 就职演说
bài phát biểu nhậm chức
- 正式就职
chính thức nhậm chức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.