Từ vựng tiếng Trung
shàng*wèi

Nghĩa tiếng Việt

chưa, vẫn chưa

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

8 nét

Bộ: (gỗ, cây)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 单用 未—thường dùng trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 工作尚未完成Gōngzuò shàngwèi wánchéng thanh 1

    Công việc vẫn chưa hoàn thành

  • 尚未决定shàngwèi juédìng thanh 4

    Vẫn chưa quyết định

  • 这个问题尚未解决Zhège wèntí shàngwèi jiějué thanh 4

    Vấn đề này vẫn chưa giải quyết

  • 尚未开始shàngwèi kāishǐ thanh 4

    Vẫn chưa bắt đầu

Kết hợp thường gặp

  • 尚未完成shàngwèi wánchéng thanh 4

    vẫn chưa hoàn thành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.