Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước số từ hoặc từ chỉ thời gian, số lượng để biểu thị sự xấp xỉ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tương cận
Từng chữ
- 将tươngcấp tướng, chỉ huy
- 近cậngần, bên cạnh
Tầng từ vựng
Dùng để chỉ thời gian sắp tới hoặc số lượng ước lượng gần đúng. Mang sắc thái văn viết hơn '快'.
Câu ví dụ
- 会议将近结束时,他走了进来。
Khi cuộc họp sắp kết thúc, anh ấy đi vào.
- 这个村庄将近有一百户人家。
Thôn này có gần một trăm hộ gia đình.
Kết hợp thường gặp
- 将近一半
gần một nửa
- 将近两千
gần hai ngàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.