Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (verb)导 (đạo) nghĩa là hướng, dẫn; 致 (trị) nghĩa là致使, làm cho. 导致 là làm cho một kết quả xảy ra, thường là kết quả tiêu cực.
Câu ví dụ
- 这种错误导致了失败。
Lỗi này đã dẫn đến thất bại.
- 天气不好导致航班延误。
Thời tiết xấu làm chậm chuyến bay.
- 吸烟导致健康问题。
Hút thuốc gây ra vấn đề sức khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 导致失败
dẫn đến thất bại
- 导致后果
gây ra hậu quả
- 导致问题
gây ra vấn đề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.