Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duìbǐdù

Nghĩa tiếng Việt

độ tương phản (giữa sáng và tối)

Âm Hán Việt

đối tỉ độ, đạc

3 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

5 nét

Bộ: (so sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ)

4 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kỹ thuật hình ảnh, nhiếp ảnh hoặc màn hình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đối tỉ độ, đạc

Từng chữ

  • đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
  • tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
  • độ, đạcđo lường; mức độ; lần

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这张照片的对比度太高了。zhè zhāng zhàopiàn de duìbǐdù tài gāo le thanh 4

    Độ tương phản của bức ảnh này quá cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.