Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm tân ngữ chỉ mục tiêu hoặc phương hướng cụ thể cần nhắm tới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đối chuẩn
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 准chuẩnchuẩn mực; theo như, cứ như (trích dẫn)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng được cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa bóng; thường đi với 把…对准… để chỉ hành động chủ động nhắm vào một đích.
Câu ví dụ
- 他对准目标射击
Anh ta nhắm vào mục tiêu và bắn
- 请把镜头对准那朵花
Hãy hướng ống kính vào bông hoa đó
- 改革措施对准了核心问题
Các biện pháp cải cách nhắm đúng vào vấn đề cốt lõi
- 他把刀对准绳子,一刀切断
Anh đặt dao thẳng vào sợi dây và cắt đứt một nhát
Kết hợp thường gặp
- 对准目标
nhắm vào mục tiêu
- 对准焦距
lấy nét (máy ảnh)
- 对准时机
nắm đúng thời cơ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.