Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường đứng sau các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 để miêu tả trạng thái tâm lý cô đơn của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tịch mịch
Từng chữ
- 寂tịchyên tĩnh; hoang vắng
- 寞mịchđơn độc; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cô đơn
Câu ví dụ
- 一个人在国外留学有时会感到寂寞。
Một mình đi du học ở nước ngoài đôi khi sẽ cảm thấy cô đơn.
- 读书是排解寂寞的最好方法。
Đọc sách là phương pháp tốt nhất để giải tỏa cô đơn.
- 他虽然寂寞但并不觉得孤单。
Anh ấy tuy cô đơn nhưng không hề cảm thấy lẻ loi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.