Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jì*mò

Nghĩa tiếng Việt

cô đơn

Âm Hán Việt

tịch mịch

2 chữ22 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường đứng sau các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 để miêu tả trạng thái tâm lý cô đơn của con người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tịch mịch

Từng chữ

  • tịchyên tĩnh; hoang vắng
  • mịchđơn độc; yên lặng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: cô đơn

Câu ví dụ

  • thanh 2 thanh 4rén thanh 2zài thanh 4guó thanh 2wài thanh 4liú thanh 2xué thanh 2yǒu thanh 3shí thanh 2huì thanh 4gǎn thanh 3dào thanh 4 thanh 4mò. thanh 4

    Một mình đi du học ở nước ngoài đôi khi sẽ cảm thấy cô đơn.

  • thanh 2shū thanh 1shì thanh 4pái thanh 2jiě thanh 3 thanh 4 thanh 4de thanh 5zuì thanh 4hǎo thanh 3fāng thanh 1fǎ. thanh 3

    Đọc sách là phương pháp tốt nhất để giải tỏa cô đơn.

  • thanh 1suī thanh 1rán thanh 2 thanh 4 thanh 4dàn thanh 4bìng thanh 4 thanh 4jué thanh 2de thanh 5 thanh 1dān. thanh 1

    Anh ấy tuy cô đơn nhưng không hề cảm thấy lẻ loi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.