Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa宣誓 là hành động tuyên bố lời thề trong nghi thức trang nghiêm. Phân biệt với 发誓 (fāshì - thề riêng), 起誓 (qǐshì - bắt đầu thề).
Câu ví dụ
- 新当选的总统宣誓就职。
Tổng thống mới đắc cử tuyên thệ nhậm chức.
- 证人在法庭上宣誓说真话。
Người làm chứng tại tòa án tuyên thệ nói thật.
- 我们宣誓要保护环境。
Chúng tôi tuyên thệ bảo vệ môi trường.
- 婚礼上新郎新娘宣誓相爱一生。
Trong đám cưới, chú rể và cô dâu tuyên thệ yêu nhau cả đời.
Kết hợp thường gặp
- 宣誓就职
tuyên thệ nhậm chức
- 庄严宣誓
tuyên thệ trang nghiêm
- 宣誓效忠
tuyên thệ trung thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.