Từ vựng tiếng Trung
kè*chē

Nghĩa tiếng Việt

xe khách; phương tiện vận chuyển hành khách đường dài (xe buýt lớn hoặc toa tàu khách)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bộ: (xe cộ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

客车 chỉ xe buýt đường dài hoặc toa tàu hành khách. Phân biệt với 公共汽车/公交车 (xe buýt đô thị) và 火车 (tàu hỏa). Trong tiếng Việt 'xe khách' tương đương chính xác.

Câu ví dụ

  • 我坐客车去外地旅行Wǒ zuò kèchē qù wàidì lǚxíng thanh 3

    Tôi đi xe khách đến tỉnh khác du lịch

  • 客车站在城市东边Kèchē zhàn zài chéngshì dōngbiān thanh 4

    Bến xe khách nằm ở phía đông thành phố

  • 这辆客车可以坐五十个人Zhè liàng kèchē kěyǐ zuò wǔshí gè rén thanh 4

    Chiếc xe khách này có thể chở năm mươi người

  • 客车误点了两个小时Kèchē wùdiǎn le liǎng gè xiǎoshí thanh 4

    Xe khách trễ hai tiếng đồng hồ

Kết hợp thường gặp

  • 客车站kèchē zhàn thanh 4

    bến xe khách

  • 长途客车chángtú kèchē thanh 2

    xe khách đường dài

  • 客车司机kèchē sījī thanh 4

    tài xế xe khách

  • 豪华客车háohuá kèchē thanh 2

    xe khách hạng sang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.