Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ phương tiện giao thông, đứng sau các động từ như đi, lái, mua
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khách xa
Từng chữ
- 客kháchkhách, người ngoài
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa客车 chỉ xe buýt đường dài hoặc toa tàu hành khách. Phân biệt với 公共汽车/公交车 (xe buýt đô thị) và 火车 (tàu hỏa). Trong tiếng Việt 'xe khách' tương đương chính xác.
Câu ví dụ
- 我坐客车去外地旅行
Tôi đi xe khách đến tỉnh khác du lịch
- 客车站在城市东边
Bến xe khách nằm ở phía đông thành phố
- 这辆客车可以坐五十个人
Chiếc xe khách này có thể chở năm mươi người
- 客车误点了两个小时
Xe khách trễ hai tiếng đồng hồ
Kết hợp thường gặp
- 客车站
bến xe khách
- 长途客车
xe khách đường dài
- 客车司机
tài xế xe khách
- 豪华客车
xe khách hạng sang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.