Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Liên từ连词
shí*jì*shàng

Nghĩa tiếng Việt

thực tế, trên thực tế

Âm Hán Việt

thực tế thượng

3 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bộ: (một, nguyên bản)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Liên từ连词

Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu để đưa ra thông tin thực tế trái ngược với nhận định trước đó

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

thực tế thượng

Từng chữ

  • thựcthật, thực, đúng; thật thà
  • tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
  • thượngđi lên; ở phía trên

Tầng từ vựng

Nhấn mạnh sự thật thực sự, khác với bề ngoài.

Câu ví dụ

  • 实际上很简单。
  • 实际上不是这样的

Kết hợp thường gặp

  • 实际上说
  • 实际上就是
  • 实际上并非

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.