Từ vựng tiếng Trung
shí*huà

Nghĩa tiếng Việt

sự thật

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: sự thật

Câu ví dụ

  • 这是实话Zhè shì 实话 thanh 4

    Đây là sự thật

  • 我喜欢实话Wǒ xǐhuān 实话 thanh 3

    Tôi thích 实话

  • 有实话Yǒu 实话 thanh 3

    Có 实话

  • 没有实话Méiyǒu 实话 thanh 2

    Không có 实话

Kết hợp thường gặp

  • 很实话很 实话 thanh 5

    很 实话

  • 非常实话非常 实话 thanh 5

    非常 实话

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.