Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để đối chiếu với hình ảnh, bản vẽ hoặc làm danh từ bổ nghĩa trong cụm danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thực vật
Từng chữ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
- 物vậtcon vật; đồ vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để phân biệt đồ thật với hình ảnh, mô hình, bản vẽ.
Câu ví dụ
- 这是实物,不是照片
Đây là đồ thật, không phải ảnh
- 请出示实物
Vui lòng xuất trình đồ thật
- 我想看实物再决定
Tôi muốn xem đồ thật rồi mới quyết định
Kết hợp thường gặp
- 实物图片
ảnh đồ thật
- 查看实物
xem đồ thật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.