Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐịnh nghĩa hoặc quy định.
Câu ví dụ
- 我们需要给这个概念下一个明确的定义。
Chúng ta cần đưa ra một định nghĩa rõ ràng cho khái niệm này.
- 这个词的定义是什么?
Định nghĩa của từ này là gì?
- 科学家重新定义了这个理论。
Các nhà khoa học đã định nghĩa lại lý thuyết này.
Kết hợp thường gặp
- 明确定义
- 给出定义
- 重新定义
- 定义域
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.