Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ phía sau để chỉ kết quả được xác định hoặc công nhận
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
định vi
Từng chữ
- 定địnhđịnh; yên lặng
- 为vibởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản pháp quy, quy định.
Câu ví dụ
- 定为国花
được định là quốc hoa
- 定为违法
được xác định là vi phạm pháp luật
- 定为标准
định làm tiêu chuẩn
- 定为官方语言
định là ngôn ngữ chính thức
Kết hợp thường gặp
- 定为官方
định là chính thức
- 定为必修
định là bắt buộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.