Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ vụ kiện, việc tranh chấp pháp lý. Thường kết hợp với '打' thành '打官司' (đi kiện).
Câu ví dụ
- 这场官司已经结束了
Vụ kiện này đã kết thúc rồi
- 他输掉了官司
Anh ta đã thua kiện
- 这场官司很重要
Vụ kiện này rất quan trọng
- 我们来打官司吧
Chúng ta đi kiện nhau đi
Kết hợp thường gặp
- 一场官司
một vụ kiện
- 输了官司
thua kiện
- 打赢官司
kiện thắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.