Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái phê phán; thường xuất hiện trong văn bản chính trị, báo chí, phê bình chính sách.
Câu ví dụ
- 官僚主义严重影响了工作效率
Chủ nghĩa quan liêu ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả công việc
- 我们必须克服官僚主义作风
Chúng ta phải khắc phục tác phong quan liêu
- 官僚主义使很多好政策无法落地
Chủ nghĩa quan liêu khiến nhiều chính sách tốt không thể thực thi
- 反对官僚主义是改革的重要内容
Chống quan liêu là nội dung quan trọng của cải cách
Kết hợp thường gặp
- 官僚主义作风
tác phong quan liêu
- 克服官僚主义
khắc phục chủ nghĩa quan liêu
- 反对官僚主义
chống quan liêu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.