Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
ānránwúyàng

Nghĩa tiếng Việt

bình an vô sự, không hề hấn gì

Âm Hán Việt

an nhiên vô dạng

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (lòng; tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ người hoặc vật sau tai nạn vẫn nguyên vẹn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

an nhiên vô dạng

Từng chữ

  • anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
  • không có
  • dạngbệnh xoàng, bệnh không nguy hiểm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 经过这场大火,他竟然安然无恙。Jīngguò zhè chǎng dàhuǒ, tā jìngrán ānránwúyàng thanh 1

    Trải qua trận hỏa hoạn này, anh ấy vậy mà vẫn bình an vô sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.