Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để chỉ người hoặc vật sau tai nạn vẫn nguyên vẹn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
an nhiên vô dạng
Từng chữ
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
- 无vôkhông có
- 恙dạngbệnh xoàng, bệnh không nguy hiểm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 经过这场大火,他竟然安然无恙。
Trải qua trận hỏa hoạn này, anh ấy vậy mà vẫn bình an vô sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.