Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ việc thông báo trước để mọi người yên tâm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
an dân cáo thị
Từng chữ
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
- 民dânngười dân, người, dân
- 告cáobảo cho biết, báo cáo
- 示thịtỏ rõ; mách bảo
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 在改革前,政府先发了安民告示。
Trước khi cải cách, chính phủ đã đưa ra thông báo trấn an dân chúng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.