Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Chỉ vùng không gian nằm ngoài bầu khí quyển Trái Đất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vũ trụ không gian, gián
Từng chữ
- 宇vũmái hiên; toà nhà
- 宙trụtừ xưa tới nay
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 间gian, giánkhoảng không gian
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 人类正在不断探索宇宙空间。
Nhân loại đang không ngừng khám phá không gian vũ trụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.