Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǔzhòukōngjiān

Nghĩa tiếng Việt

không gian vũ trụ

Âm Hán Việt

vũ trụ không gian, gián

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

8 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ vùng không gian nằm ngoài bầu khí quyển Trái Đất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vũ trụ không gian, gián

Từng chữ

  • mái hiên; toà nhà
  • trụtừ xưa tới nay
  • khôngtrống rỗng; không gian
  • gian, giánkhoảng không gian

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 人类正在不断探索宇宙空间。rénlèi zhèngzài bùduàn tànsuǒ yǔzhòukōngjiān thanh 2

    Nhân loại đang không ngừng khám phá không gian vũ trụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.